Hiển thị 49 - 72 trong tổng số 1363 sản phẩm
Kích thước: 420x285x382mm (LxWxH)Hỗ Trợ Mainboard: Micro ATX (Support Back Plug),Mini ITXVật liệu: Thép, Kính cường lựcATX PSUHỗ trợ tản AIO: Top: 360/280/240 / Side: 280/240
Kích thước: 420x285x382mm (LxWxH)Hỗ Trợ Mainboard: Micro ATX (Support Back Plug),Mini ITXVật liệu: Thép, Kính cường lựcNguồn: ATXHỗ trợ tản AIO: Top: 360/280/240 / Side: 280/240
Kích cỡ nguồn : ATXĐiện áp vào : 150-264VCông suất tối đa : 850 WChuẩn nguồn : 80 Plus Gold Active PFCKiến trúc LLC+SR+DC-DCHỗ trợ chuẩn PCI-E 5.0Quạt : 120mm SlienceModular :Full-ModularKích thước : 150 x 150 x 86 mmKết nối : 1 x 24(20+4)-pin, CPU 1x(4+4-4+4)P, GPU PCI-E 1x(6+2-6+2)P,GPU PCI-E 5.0 1x(12VHPWR), HDD SATAx4 + PATAx3
Dung lượng ổ cứng: 7.68 TBForm Factor: U.2 2.5-inch 7mmTChuẩn kết nối: U.2 PCIe 4.0 x4 NVMe 1.4Tốc độ đọc tuần tự: 6900 MB/sTốc độ ghi tuần tự: 4000 MB/sĐộ bền (TBW): 14016 TB
Dung lượng ổ cứng: 3.84 TBForm Factor: U.2 2.5-inch 7mmTChuẩn kết nối: U.2 PCIe 4.0 x4 NVMe 1.4Tốc độ đọc tuần tự: 6900 MB/sTốc độ ghi tuần tự: 4100 MB/sĐộ bền (TBW): 7008 TB
Dung lượng ổ cứng: 1.92 TBForm Factor: U.2 2.5-inch 7mmTChuẩn kết nối: U.2 PCIe 4.0 x4 NVMe 1.4Tốc độ đọc tuần tự: 6800 MB/sTốc độ ghi tuần tự: 2700 MB/sĐộ bền (TBW): 3504 TB
Dung lượng ổ cứng: 960 GBForm Factor: U.2 2.5-inch 7mmTChuẩn kết nối: U.2 PCIe 4.0 x4 NVMe 1.4Tốc độ đọc tuần tự: 6500 MB/sTốc độ ghi tuần tự: 1500 MB/sĐộ bền (TBW): 1752 TB
Kiến trúc: 14nmSố nhân: 2 | Số luồng: 4Xung cơ bản: 3.5GHzBộ nhớ đệm: L1: 192KB | L2: 1MB | L3: 4MBHỗ trợ PCIe: 3.0Hỗ trợ Ram tối đa: 2667MHzSố kênh Ram: 2Socket: AM4Đồ họa tích hợp: Radeon RX Vega 3 GraphicsĐiện năng tiêu thụ: 35W
Hỗ trợ socket: AM4Số lõi: 4Số luồng: 4TDP: 65 WCác loại bộ nhớ: DDR4-2933MhzĐồ họa tích hợp: Radeon™ Vega 8
Bộ nhớ đệm: L3 Cache : 4MBTần số cơ sở: 3.70 GHzTần số tối đa: 4.20 GHzHỗ trợ socket: AM4Số lõi: 4Số luồng: 8TDP: 45-65 WCác loại bộ nhớ: DDR4-2933Kiến trúc: 12nm – Zen+Đồ họa tích hợp: Radeon™ RX Vega 11 Graphics
Số lõi: 6 / Số luồng: 12Tần số cơ sở: 3.6 GHzTần số turbo tối đa: 4.2 GHzBộ nhớ đệm: 19MB (Tổng bộ nhớ đệm L2: 3 MB)Công suất cơ bản của bộ xử lý: 65 WDung lượng bộ nhớ tối đa : 128 GBCác loại bộ nhớ (tùy vào bo mạch chủ) : DDR4Hỗ trợ socket: AM4
Socket: AM4 , AMD Ryzen 5000 SeriesTốc độ xử lý: 3.70GHz – 4.60GHz ( 6 nhân, 12 luồng)Bộ nhớ đệm: 32MBKiến trúc: Zen 3 – 7nmKhả năng ép xung: CóPhiên bản PCI Express®: PCIe 4.0TDP / TDP mặc định: 65WHỗ trợ bộ nhớ: DDR4 – 3200 Mhz
Socket: AMD AM4Số nhân/luồng: 8/16Tốc độ cơ bản: 3.8 GHzTốc độ tối đa: 4.6 GHzĐồ họa Radeon Vega 8Cache: 20MBĐiện năng tiêu thụ: 65W
Số lõi: 6 / Số luồng: 12Tần số cơ sở: 3.6GHzTần số turbo tối đa: 4.4 GHzBộ nhớ đệm: 19MB (Tổng bộ nhớ đệm L2: 3MB)Công suất cơ bản của bộ xử lý: 65WCác loại bộ nhớ (tùy vào bo mạch chủ) : DDR4Hỗ trợ socket: AM4
Số lõi: 6 / Số luồng: 12Tần số cơ sở: 3.6GHzTần số turbo tối đa: 4.6 GHzBộ nhớ đệm: 19MB (Tổng bộ nhớ đệm L2: 3MB)Công suất cơ bản của bộ xử lý: 65WCác loại bộ nhớ (tùy vào bo mạch chủ) : DDR4Hỗ trợ socket: AM4
Kích thước bộ tản nhiệt: 397 x 120 x 27 mmChất liệu bộ tản nhiệt: AluminumKhả năng tương thích: Intel: LGA 1700, 1200, 115x/ AMD: AM5,AM4Hỗ Trợ intel LGA 1851Kích thước khối nước: 65,1 x 60,58 x 68,5 mmVật liệu khối (Tấm CPU): Đồng
Tỷ lệ khung hình: 16:9Độ sáng: 350 cd/㎡Độ phân giải: 4K (3,840 x 2,160)Thời gian phản hồi: 5msGóc nhìn (ngang/dọc): 178˚/178˚Screen Size (Class): 37Flat / Curved: FlatTỷ lệ khung hình: 16:9Tấm nền: VAĐộ sáng: 350 cd/㎡Độ sáng (Tối thiểu): 280 cd/㎡
Kích thước màn hình: 37 inchĐộ phân giải: 4K UHD (3840×2160)Tấm nền: VATần số quét: 60HzĐộ sáng: 350 cd/m² (tối thiểu 280 cd/m²)Tỷ lệ tương phản: 3000:1 (tĩnh)Góc nhìn: 178° (ngang) / 178° (dọc)Cổng kết nối: 1x DisplayPort 1.2, 2x HDMI 2.0, 1x headphone jackTính năng bổ sung: HDR10, hỗ trợ treo tường VESA 100×100mm, Easy Setup Stand
Size: 27" Aspect Ratio: 16:9Resolution: 4K 3840x2160 Panel Type: IPS Brightness (Typical): 350cd/m2 Response Time: 1ms(GTG) Contrast Ratio: 1000:1 (Typ.) - HDR10Refresh Rate: Max 4K 180Hz/FHD 360Hz Interface: DisplayPort1.4, HDMI x2, Headphone, USB-B Downstream, USB-A Downstream x2 Ergonomics: Height, Tilt, Swivel, Pivot Wall Mount: 100x100mm
Kiểu dáng màn hình: PhẳngTỉ lệ khung hình: 16:9Kích thước mặc định: 27 inchCông nghệ tấm nền: IPSPhân giải điểm ảnh: QHD (2,560 x 1,440)Độ sáng hiển thị: 300 cd/㎡Tốc độ làm mới: Max 200HZThời gian đáp ứng: 1ms(GTG)Chỉ số màu sắc: 16.7 triệu màuHỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100 mm x 100 mm), FreeSync, Auto Source Switch+Cổng cắm kết nối: 1x HDMI 2.0, 1x DisplayPort 1.2, Tai nghePhụ kiện đi kèm: Dây nguồn, Dây DP, Dây HDMI
Kiểu dáng màn hình: PhẳngTỉ lệ khung hình: 16:9Kích thước mặc định: 32.0 inchCông nghệ tấm nền: IPSPhân giải điểm ảnh: QHD (2,560 x 1,440)Độ sáng hiển thị: 300 cd/㎡Tốc độ làm mới: 180HZThời gian đáp ứng: 1ms(GTG)Chỉ số màu sắc: 16.7 triệu màu - 99% sRGBHỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100 mm x 100 mm), FreeSync, Auto Source Switch+Cổng cắm kết nối: 1x HDMI 2.0, 1x DisplayPort 1.2, Tai nghePhụ kiện đi kèm: Dây nguồn, Dây DP, Dây HDMI
GPU: GeForce RTX 3050 6GBBộ nhớ đồ họa: 6GB GDDR6CUDA Cores: 2304Clock Boost: 1477 MHzBăng thông bộ nhớ: 96-bitCổng xuất hình: 3 x DisplayPort 1.4a, 1 x HDMI 2.1Hỗ trợ đa màn hình: Quad DisplayCông suất tiêu thụ: 70WKhả năng tản nhiệt: 2 quạt 70mm và tản nhiệt nhômKích thước: 161.9mm x 111.2mm x 40.2mm
Công suất: 850WChuẩn nguồn: ATX12V V3.1Chứng nhận 80 PLUS: 230V EU BronzeHiệu suất: ≥88% tại tải tiêu chuẩnHỗ trợ PCIe: PCIe 5.1PFC: Active PFC (≥0.9)Quạt làm mát: Sleeve Bearing, 120mmBảo vệ toàn diện: OVP, OCP, OPP, OTP, SCP, UVP, SIP, NLOĐiện áp đầu vào: 200-240V, 6A, 50-60HzKích thước: 140×150×86 mmCáp: Full đen, dễ đi dây