Showing 1129 - 1152 of 1363 products
Tỉ lệ khung hình: 16:10Kích thước mặc định: 24.1 inchCông nghệ tấm nền: IPSPhân giải điểm ảnh: WUXGA - 1920 x 1200Độ sáng hiển thị: 300 Nits cd/m2Tần số quét màn: 75 Hz (Hertz)Thời gian đáp ứng: 5ms (GTG)
Kích thước màn hình: 23.8 inch Công nghệ màn hình: IPS Độ phân giải: Full HD 1920x1080 Tần số quét: 75Hz Thời gian đáp ứng: 5ms Cổng kết nối: HDMI, VGA Kích thước: 594 x 104 x 386 mm
Kích thước màn hình: 21.5 inch Công nghệ màn hình: IPS Độ phân giải: Full HD 1920x1080 Tần số quét: 75Hz Thời gian đáp ứng: 5ms Cổng kết nối: HDMI, VGA Kích thước: 545 x 125 x 340mm
Kích thước(L*M*H): 430*215*490mm(Vỏ)Hỗ trợ Main: ATX,Micro-ATX,Mini-ITXCổng phía trước: Loại-C*1/USB3.0*2/Mic*1/Âm thanh*1/Nút LEDKhe cắm PCI: 7
Vật liệu: SteelKích thước: 318 x 210 x 401 mmHỗ trợ: 2.5 "" x 1 / 3.5"" x 1Khe mở rộng: 4 slotsHỗ trợ Mainboard: Micro-ATX, ITXCổng kết nối: USB3.0 x 1 - USB2.0 x2 - Audio in/out x 1 (HD Audio)Hỗ trợ tản nhiệt CPU 165mmHỗ trợ VGA 300mm
Vật liệu: Steel Kích thước: 386 x 200 x 411 mm Hỗ trợ: 2.5 " x 2 / 3.5" x 2 Khe mở rộng: 4 slots Hỗ trợ Mainboard: Micro-ATX, ITX Cổng kết nối: USB3.0 x 1 - USB2.0 x1 - Audio in/out x 1 (HD Audio) Hỗ trợ tản nhiệt CPU 165mm Hỗ trợ VGA 325mm
Vật liệu: SteelKích thước: 435 x 218 x 456 mmHỗ trợ: 2.5" x 2 / 3.5"x 2Khe mở rộng: 7 slotsHỗ trợ Mainboard: E-ATX, ATX, Micro-ATX, ITXCổng kết nối: Type-C x1, USB3.0 x 1 - USB2.0 x2 - Audio in/out x 1 (HD Audio)Hỗ trợ tản nhiệt CPU 170mmHỗ trợ VGA 420mm2 MẶT KÍNH CƯỜNG LỰC (HÔNG TRÁI & MẶT TRƯỚC)
Kích thước: 430 x 277 x 372 mmHỗ trợ: 2.5 "" x 3 / 3.5"" x 2Khe mở rộng: 4 slotsHỗ trợ Mainboard: Micro-ATX, ITXCổng kết nối: USB3.0 x 1 - USB2.0 x2 - Audio in/out x 1 (HD Audio)Hỗ trợ tản nhiệt CPU 165mmHỗ trợ VGA 358mm3 mặt kính cường lực
Kích thước: 120x120x25mmTốc độ: 1200RPMLưu lượng gió: 33.5CFMĐộ ồn: 20dBATuổi thọ: 30000H
Kích thước sản phẩm 385*195*450 mmForm Factor ATX, M-ATX, ITXHỗ trợ bộ nguồn ATX
Kích thước case: 345*270*375mm (L*W*H)Chất liệu: Kim loại/kính cường lựcHỗ trợ mainboard: M-ATX, mini-ITXHỗ trợ: 1xSSD;2xHDD;no ODD; ATX PSUSupport max VGA: 320mmSupport max CPU Cooler: 160mmFront, Top Support 240 water cooling radiatorHỗ trợ Fan LED: 2*mặt bên; 2*mặt trên; 1*mặt sau; 2 mặt dưới
Kích thước case: 390*212*440mm (L*W*H)Chất liệu: Kim loại/kính cường lựcVỏ dày 0.6mm phủ full ĐenHỗ trợ mainboard: M-ATX, mini-ITXHỗ trợ: 3xSSD;2xHDD;no ODD; ATX PSUSupport max VGA: 350mmSupport max CPU Cooler: 165mmHỗ trợ Fan LED: 3*mặt trước; 2*mặt trên; 1*mặt sau
Màu sắc: Đen, TrắngKích thước case: 345*270*375mm (L*W*H)Chất liệu: Kim loại/kính cường lựcHỗ trợ mainboard: M-ATX, mini-ITXHỗ trợ: 1xSSD;2xHDD;no ODD; ATX PSUSupport max VGA: 320mmSupport max CPU Cooler: 160mmFront Support 240 water cooling radiatorHỗ trợ Fan LED: 2*mặt bên; 2*mặt trên; 1*mặt sau; 2 mặt dưới
Màu sắc: ĐenChất liệu: Kim loạiHỗ trợ mainboard: M-ATX, mini-ITXHỗ trợ: 2xSSD;2xHDD;no ODD; ATX PSU
Màu sắc: Đen, TrắngKích thước case: 430*215*415mm (L*W*H)Chất liệu: Kim loại/kính cường lựcHỗ trợ mainboard: M-ATX, mini-ITXHỗ trợ: 1xSSD;2xHDD;no ODD; ATX PSUSupport max VGA: 420mmSupport max CPU Cooler: 165mmTOP Support 360 water cooling radiatorHỗ trợ Fan LED: 2*mặt bên; 3*mặt trên; 1*mặt sau; 3 mặt dưới
Kích thước: 29 inchĐộ phân giải: FHD 2560x1080Tấm nền: IPSTần số quét: 100HzThời gian phản hồi: 5msĐộ sáng: 250cd/m2Dải màu: 16.7 triệu màuTỉ lệ tương phản: 1000:1Cổng kết nối: HDMI, DisplayPort, Audio 3.5mm
Chiều cao tản nhiệt khí: 130mmHỗ trợ tản nhiệt TDP 180wSử dụng quạt FDB cho hiệu năng tản nhiệt và tuổi thọ caoHỗ trợ Socket: LGA 1700/1200/115x/1366/1700/2066/2011 & AM4/AM5/AM2/FM1/FM2Trang bị 4 ống đồng dẫn nhiệt
Chuẩn kết nối: SATA 3 (6Gb/s)Dung lượng lưu trữ: 16TBKích thước / Loại: 3.5 inchKích thước sector: 512e
Chuẩn kết nối: SATA 3 (6Gb/s)Dung lượng lưu trữ: 18TBKích thước: 3.5 inchTốc độ chuẩn kết nối: 6 Gb/sTốc độ vòng quay: 7200RPMDisk format: 512E/4KNCache: 256MB
Chuẩn kết nối: SATA 3 (6Gb/s)Dung lượng lưu trữ: 16TBKích thước: 3.5 inchTốc độ chuẩn kết nối: 6 Gb/sTốc độ vòng quay: 7200RPMDisk format: 512E/4KNCache: 256MB
Chuẩn kết nối: SATA 3 (6Gb/s)Dung lượng lưu trữ: 12TBKích thước: 3.5 inchTốc độ chuẩn kết nối: 6 Gb/sTốc độ vòng quay: 7200RPMDisk format: 512E/4KNCache: 256MB
Chuẩn kết nối: SATA 3 (6Gb/s)Dung lượng lưu trữ: 14TBKích thước: 3.5 inchTốc độ chuẩn kết nối: 6 Gb/sTốc độ vòng quay: 7200RPMDisk format: 512E/4KNCache: 256MB
Hỗ trợ: Ổ cứng 2.5-inch SATAGiao tiếp: Cổng USB 3.2Dung lượng hỗ trợ: Lên đến 8TBChất liệu: Kim loại
Phím Left Ctrl dài gấp 2 lần bình thường, đảm bảo không bị bấm trượt các thao tác trong gameLayout TKL gọn gàng với dây cáp có thể tháo rờiChuyển đổi nhanh: Chuyển ngay lập tức với các phím chức năng và mediaPhím Stealh: Ẩn tất cả âm thanh, ứng dụng để bảo vệ quyền riêng tưSwitch ROG NX độc quyền của AsusKết cấu bằng nhôm cho độ bền và tính thẩm mỹ cao