Showing 73 - 96 of 1363 products
Công suất: 650WChứng nhận: 80 Plus BRONZEForm Factor: ATXKích thước: 150 x 140 x 86mmFan Type: Sleeve Bearing Fan, 120mmAC Input: 200-240Vac~ 4A 50-60HzPFC Active: ≧ 0,9Thời gian duy trì: > 17ms ở 80% loadSingle-rail: +12VDC module design: +5V&3.3VHiệu suất 88% ở tải thông thườngDurable 450V / 105°C main capacitor
Giao tiếp: PCIe 5.0 x4, NVMe 2.0 — tương thích ngược với PCIe 4.0/3.0Tốc độ đọc/ghi: 14.000 MB/s đọc – 13.000 MB/s ghiIOPS ngẫu nhiên 4K: đọc tới 2.000K, ghi tới 1.650KController & chip: SMI SM2508 trên tiến trình 6 nm, NAND 3D 232-layers Dung lượng: 1 TB / 2 TB / 4 TBThiết kế: M.2 2280, độ dày ~3.2 mm (không heatsink) — cực kỳ mỏng, tương thích laptop/PS5TBW: 740 TBW (1 TB), 1.480 TBW (2 TB) MTBF: ~2 triệu giờ; hoạt động 0–70 °CHỗ trợ thêm: SLC Cache + DRAM cache, phần mềm SSD Toolbox, AES encryption Advanced ECC
Dung lượng ổ cứng: 2 TBForm Factor: M.2 2280Chuẩn kết nối: PCIe Gen 5.0 x4 NVMeTốc độ đọc tuần tự: Up to 14000 MB/sTốc độ ghi tuần tự: Up to 13000 MB/sĐộ bền (TBW): 1500 TB
Giao diện: PCIe 4.0 x4 NVMeKích thước: M.2 2280Dung lượng : 512GBTốc độ đọc lên đến : 7000MB/s, tốc độ ghi 6000MB/s
Giao diện: PCIe 4.0 x4 NVMeKích thước: M.2 2280Dung lượng : 512GBTốc độ đọc lên đến : 6320MB/s, tốc độ ghi 3111MB/s
Băng tần Wifi: Không tích hợpAngten: Không tích hợpCổng kết nối: 2 cổng Wan Gigabit RJ45 (Wan 2 chuyển đổi từ port LAN 6)5 cổng Lan Gigabit, hỗ trợ VLAN tag 802.1q chia 16 VLAN (8 Subnet)2 cổng USB kết nối USB 3G/4G, Printer,...Tốc độ LAN: Gigabit 1000MbpsNhu cầu sử dụng: Doanh nghiệpSố thiết bị truy cập: < 150 UserMô tả khác: NAT Session: 60.000 / NAT Throughput: 1.8 Gbps (Dual Wan), chịu tải 150 userCân bằng tải (cộng gộp băng thông) hoặc dự phòng các đường truyền internet (Loadbalance/ FailoverHỗ trợ triển khai dịch vụ cao cấp: Static IP, PPOE, PPTP/L2TP, DHCP…Hỗ trợ các dịch vụ: Leasedline, L2VPN, L3VPN, MetroNET... Trên sub interface (NAT hoặc Routing)Hỗ trợ đường truyền đa dịch vụ (IPTV, Internet, VoIP,...)VPN Server 50 kênh (PPTP, L2TP, IPSec(IKEv1, IKEv2), SSL), Open VPN + SSL VPN: 25IPsec VPN Performnace: 290Mbps / S
Dung lượng: 32Gb (2x16GB)Bus: 6000 MhzThời Gian Chờ CAS: CL36Điện áp: 1.35V - 1.4VLED RGB
2TB Solid State DriveTLC NAND Flash TechnologyHeat-Dissipating Graphene LabelSLC Cache with Host Memory BufferProtocol: NVMe 1.4Form Factor: M.2 2280Interface: PCIe 4.0 x4Sequential Read Speed: Up to 3,500MB/sSequential Write Speed: Up to 2,700MB/sEndurance: 1200TBW
Socket: Hỗ trợ Intel thế hệ thứ 12,13, Pentium® Gold and Celeron® Processors Kích thước: ATX Khe cắm RAM: 4 khe (Tối đa 192GB) Khe cắm mở rộng: 3x PCI-E x16 slot, 1x PCI-E x1 slot Khe cắm ổ cứng: 4x M.2 slot, 6x SATA 6G port
Intel® Core™ i9-14900Socket: 1700Tốc độ: - Tần số Turbo tối đa 5.8 GHzTốc độ Turbo tối đa của P-core 5.4 GHzTốc độ Turbo tối đa của E-core 4.3 GHzTốc độ cơ bản của P-core 2.0 GHzTốc độ cơ bản của E-core 1.5 GHzBộ nhớ đệm: 36MB
Loại RAM: DDR5Dung lượng RAM: 64 GB (2 x 32GB)Tốc độ Bus RAM: 6000 MHzOverclock: Intel XMP 3.0Điện Áp: 1.10v - 1.35vCAS Latency: CL 40-40-40-77
Loại Bộ Nhớ: DDR5Hệ Số Hình Dạng: U-DIMMMàu sắc: Đen - TrắngDung lượng: 16GB (16GBx1)Tốc Độ: 6000 MT/sCAS: 36Điện áp vận hành: 1.35V
Chuẩn SSD: NVMe M.2 Gen 4x4Dung lượng: 1 TBThương hiệu: Patriot Model: VP4300Sequential Read: Up to 7,400MB/sSequential Write: Up to 6,400MB/s
Loại RAM: DDR5Dung lượng RAM: 128 GB (2 x 64GB)Tốc độ Bus RAM: 6000 MHzOverclock: Intel XMP 3.0Điện Áp: 1.2V - 1.35VCAS Latency: CL 34-44-44-96
Kích thước case: 420*285*360mm(L*W*H)Chất liệu: Kim loại/kính cường lựcVỏ dày 0.6mm phủ full Đen/TrắngHỗ trợ mainboard: FULL M-ATX, mini-ITXHỗ trợ: 1*USB3.0 + 2*USB2.0 + HD AUDIO; ATX PSUSupport max VGA: 400mmSupport max CPU Cooler: 165mmSupport Cooling: 360 water cooling radiator top caseHỗ trợ Fan LED: 2*mặt bên; 3*mặt trên; 1*mặt sau; 3 mặt dưới + dải led Rgb or Argb
Kiểu dáng màn hình: Phẳng Tỉ lệ khung hình: 16:9 Kích thước mặc định: 27 inch Công nghệ tấm nền: OLED Phân giải điểm ảnh: QHD - 2560x1440 Tần số quét màn: 540 Hz (Hertz) Thời gian đáp ứng: 0.02ms
Tấm nền: VAĐộ sáng: 300cd/m²Độ sáng: 300cd/m²Độ cong màn hình: R1500Cổng kết nối: HDMI2.0 x1/DP1.4 x1/Audio out/USB x1Góc nhìn ngang: 89/89/89/89 (Typ.)(CR>=10)
Kích thước màn hình 27 inchĐộ phân giải tối ưu 1920 x 1080 (Full HD)Tấm nền IPSTần số quét 120HzĐộ sáng tối đa 266 NitsTỷ lệ tương phản 1000:01:00Góc nhìn 178°/178° (ngang/dọc)Số màu hiển thị 16.7 triệu màuTỷ lệ khung hình 16:09Thời gian phản hồi 5msKích thước vùng hiển thị 478.656 (H) × 260.28 (V) mmKích thước điểm ảnh 0.2493 (H) × 0.241 (V) mmChuẩn gắn VESA 75 x 75 mm
Dung lượng ổ cứng: 500 GBForm Factor: M.2 2280Chuẩn kết nối: PCIe Gen 4.0 x4 NVMeTốc độ đọc tuần tự: 3000 MB/sTốc độ ghi tuần tự: 2000 MB/sĐộ bền (TBW): 300 TBBảo hành: 60 tháng hoặc trong giới hạn TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)
Ghế công thái học Gaming Full meshLưng lưới DragonmeshMâm ngồi lưới DragonmeshPhím nâng hạ chiều cao ghế 8cm.Phím nâng hạ độ ngả lưng ghế 135°.Tựa đầu 2D, Kê tay 3DMóc treo tai nghePiston 100mm (Class 4)Lưng ghế công thái họcChân Plastic Nylon Base 660mmTải trọng tối đa 150kg (330 Lbs)Chiều cao tối đa 190cmMàu sắc: Black/Red (93*66.5*44.6cm)
Mặt bàn hai mảnh, làm bằng sợi carbon P2PB dày 15mmMàu sắc: ĐenChân hợp kim nhôm, hình chữ TMặt bàn phủ vân carbonĐiều chỉnh độ cao bằng điện (73cm – 118cm)Chức năng ghi nhớ chiều cao thông minhKích thước: Dài 1400mm x Rộng 600mm x Cao 730-1180mmCó hộp đi dây, lỗ đi dây trên mặt bàn, có kẹp gọn dâyTặng kèm: 01 Giá treo tai nghe - 01 Giá để cốcTải trọng tối đa của mặt bàn: 80kg
Mặt bàn hai mảnh, làm bằng sợi carbon P2PB dày 13mmMàu sắc: ĐenChân hợp kim nhôm, hình chữ TMặt bàn phủ vân carbon (với màu đen)Điều chỉnh độ cao bằng điện (72cm – 117cm)Chức năng ghi nhớ chiều cao thông minhKích thước: Dài 1400mm x Rộng 600mm x Cao 720mm – 1170mmTải trọng tối đa của mặt bàn: 80kgTốc độ : 20mm/s
Mặt bàn hai mảnh, làm particle board P2PB dày 18mmMàu sắc: Vân GỗChân hợp kim có bánh xeĐiều chỉnh độ cao bằng điện (76cm – 110cm)Kích thước: Dài 82,5cm x Rộng 50cm x Cao 76cm – 110cmTải trọng tối đa của mặt bàn: 30kg
Mặt bàn hai mảnh, làm bằng Particle Board P2PB dày 16mmMàu sắc: ĐenChân sắt vững chắc chịu tải trọng tốt, hình chữ TĐiều chỉnh độ cao bằng điện (71cm – 119cm)Chức năng ghi nhớ chiều cao thông minhKích thước: Dài 1200mm x Rộng 600mm x Cao (71cm – 119cm)Tải trọng tối đa của mặt bàn: 60kg