Showing 457 - 480 of 1363 products
Kích thước: 470 x 320 x 470 mmĐộ dài GPU: Tối đa 422 mmĐộ dài PSU: Tối đa 235 mmFan đi kèm: Không kèm FanBao gồm PCI Express Riser 4.0x16Hỗ trợ mainboard: ITX, mATX, ATX, EATXMàn hình cảm ứng điện dung 14,1” 688 x 2560 (2.5K) (183 PPI)VGA chỉ hỗ trợ dựng dọc (Vertical) thông qua Riser, không hỗ trợ dựng ngang (Horizontal)
Kích thước: 470 x 320 x 470 mmĐộ dài GPU: Tối đa 422 mmĐộ dài PSU: Tối đa 235 mmFan đi kèm: Không kèm FanBao gồm PCI Express Riser 4.0x16Hỗ trợ mainboard: ITX, mATX, ATX, EATXMàn hình cảm ứng điện dung 14,1” 688 x 2560 (2.5K) (183 PPI)VGA chỉ hỗ trợ dựng dọc (Vertical) thông qua Riser, không hỗ trợ dựng ngang (Horizontal)
Fan Size 120 mmFAN Dimensions 120 x 120 x 30 mmLighting Effect 30 Neon-Flex RGBSupport Motherboard Sync Software (5V Addressable Header)Bearing HydraulicConnector 4Pin PWM ConnectorFan Speed 1000-2400 RPM±10%Air Flow 74.97 CFMAir Pressure 2.33 mmH2ORated Voltage 12 V (Fan) / 5V(LED)PWM Support Có* Đi kèm fan ngược để chuyển đổi
Fan Size 120 mmFAN Dimensions 120 x 120 x 30 mmLighting Effect 30 Neon-Flex RGBSupport Motherboard Sync Software (5V Addressable Header)Bearing HydraulicConnector 4Pin PWM ConnectorFan Speed 1000-2400 RPM±10%Air Flow 74.97 CFMAir Pressure 2.33 mmH2ORated Voltage 12 V (Fan) / 5V(LED)PWM Support Có* Đi kèm fan ngược để chuyển đổi
Dung lượng bộ nhớ: 6GB GDDR6Core Clock (MHz) 2304Boost Speed: 1470Memory interface width: 96-bitMemory Bandwidth (GB/sec) 168Kết nối: DisplayPort 1.4a x 3, HDMI 2.1Nguồn yêu cầu: 550W1-Click OC Clock (MHz) 1470
GPU Engine Specs:CUDA Cores 384Base Clock (MHz) 700Boost Clock (MHz) N/AMemory Speed: 10.64 GbpsStandard Memory Config 4096MBMemory Interface Width 128-bit DDR3OpenGL 4.4Bus Support PCI-E 2.0 x 8Kết nối 3 màn
Thông số GPU Engine:Nhân CUDA: 10752Xung nhịp tăng cường: 2625MHzXung nhịp ép xung 1-Click OC: TBC (bằng cách cài đặt phần mềm Xtreme Tuner Plus và sử dụng 1-Click OC)Thông số bộ nhớ:Tốc độ ghi nhớ: 30 GbpsBộ nhớ: 16GBGiao diện bộ nhớ 256-bit GDDR7Băng thông bộ nhớ: 960 GB/secHỗ trợ: PCI-E 5.0Windows 10/11 64-bitĐặc điểm quạt: 3 * 92mmWINGS 3.0 with Fan stop @ Idle (All Fans)Hỗ trợ cổng xuất hình ảnh:DisplayPort 2.1a x 3, HDMI 2.1b x 1Kích thước:Có giá đỡ: 315*140.5*50.7mmKhông giá đỡ: 303*125*49.7mm (NVIDIA SFF-Ready)Phụ kiện đi kèm:Cáp PCIe 1x 16-pin to 3x 8-pinCáp 1-Click SyncThanh hỗ trợ kim loại
Nhân CUDA: 21760Xung nhịp tăng cường: TBCMHzXung nhịp ép xung 1-Click OC: TBC (bằng cách cài đặt phần mềm Xtreme Tuner Plus và sử dụng 1-Click OC)Tốc độ ghi nhớ: 28 GbpsBộ nhớ: 32GBGiao diện bộ nhớ 512-bit GDDR7Băng thông bộ nhớ: 1792 GB/secHỗ trợ:nPCI-E 5.0WINGS 3.0 with Fan stop @ Idle (All Fans)Hỗ trợ cổng xuất hình ảnh: DisplayPort 2.1a x 3, HDMI 2.1b x 1Có giá đỡ: 337*151*60 / Không giá đỡ: 326*137*60Phụ kiện đi kèm:- Cáp PCIe 1x 16-pin to 4x 8-pin- Cáp 1-Click Sync- Thanh hỗ trợ kim loại
Graphics Clock: 2000MHzXe-Core: 8Ray Tracing Units: 8Intel® XMX Engines: 128Xe Vector Engines: 128Memory Size: 6GB GDDR6Graphics Memory Interface: 96 bitGraphics Memory Bandwidth: 186 GB/sGraphics Memory Speed: 15.5GbpsBus Type: PCI Express 4.01x HDMI 2.03x DisplayPort 2.0
GPU Engine Specs: XE Cores 24Ray tracing Unit: 24GPU boost Clock (MHz) 2000Intel XMX Engines: 384XE vector engines: 384Memory Size: 8GbMemory Speed: 16 GbpsMemory Bandwidth: 560GB/sMemory Interface Width 256-bit Feature Support:- 1x HDMI 2.0, 3x Display port 2.0- Bus Support PCI-E 4.0 - Cổng nguồn phụ: 8pin/6+2pin
GPU Engine Specs:XE Cores 28Ray tracing Unit: 28GPU boost Clock (MHz) 2200Intel XMX Engines: 448XE vector engines: 448Memory Size: 8GbMemory Speed: 16 GbpsMemory Bandwidth: 512GB/sMemory Interface Width 256-bit Feature Support:1x HDMI 2.0, 3x Display port 2.0Bus Support PCI-E 4.0 Cổng nguồn phụ: 8pin/6+2pin
GPU Engine Specs: XE Cores 32Ray tracing Unit: 32GPU boost Clock (MHz) 2300Intel XMX Engines: 512XE vector engines: 512Memory Size: 16GbMemory Speed: 17.5 GbpsMemory Bandwidth: 560GB/sMemory Interface Width 256-bit Feature Support:1x HDMI 2.0, 3x Display port 2.0Bus Support PCI-E 4.0 Cổng nguồn phụ: 8pin/6+2pin
GPU Engine Specs:XE Cores 32Ray tracing Unit: 32GPU boost Clock (MHz) 2300Intel XMX Engines: 512XE vector engines: 512Memory Size: 16GbMemory Speed: 17.5 GbpsMemory Bandwidth: 560GB/sMemory Interface Width 256-bitFeature Support:- 1x HDMI 2.0, 3x Display port 2.0- Bus Support PCI-E 4.0 - Cổng nguồn phụ: 8pin/6+2pin
GPU Engine Specs: XE Cores 32Ray tracing Unit: 32GPU boost Clock (MHz) 2300Intel XMX Engines: 512XE vector engines: 512Memory Size: 16GbMemory Speed: 17.5 GbpsMemory Bandwidth: 560GB/sMemory Interface Width 256-bit Feature Support:1x HDMI 2.0, 3x Display port 2.0Bus Support PCI-E 4.0 Cổng nguồn phụ: 2 cổng 8pin/6+2pin
Kích thước: 405 x 210 x 425 mm // 6 kgHỗ trợ main:Micro ATX/Mini ITXI/O Port: USB3.0*2, USB2.0*1, Audio*1, mic*1, LED control buttonPre-installed Fan(s)Front: 120mm x 1 (Not Led Fan)Rear: 120mm x 1 (Not Led Fan)Hỗ trợ chiều dài VGA: 330mm
Kích thước: 416 x 220 x 495 mm // 6.72 kgHỗ trợ main: ATX/Micro ATX/Mini ITXSide Panel: Tempered Glass x1 Pre-installed Fan(sFront: gắn sẵn 2 fan 120mm (High Airflow FanRear: gắn sẵn 1 fan 120mm (High Airflow Fan)I/O Port: USB2.0*1, USB3.0*2, Audio*1, mic*1, LED ButtonHỗ trợ chiều dài VGA: 340/310 mm(if installed front radiator)
CPU Socket Intel: LGA115X/1200/1700/20XX AMD:AM3/AM4/AM5Độ dài ống 400mmMàu sắc: Đen/TrắngKích thước Rad 397*120*27mm/277*120*27mmChất liệu Rad NhômKích thước Pump W68.8 X L68.8X H53mmTốc độ Pump 3100RPM±10%Độ ồn:28dB(A)Connector PWM 4PinFan Speed 2200RPM±10%Air Flow 76.2CFMAir Pressure 3.81mmH2OFan Noise 29.1dB(A)
CPU Socket Intel: LGA115X/1200/1700/20XX AMD:AM3/AM4/AM5Độ dài ống 400mmMàu sắc: Đen/TrắngKích thước Rad 397*120*27mm/277*120*27mmChất liệu Rad NhômKích thước Pump W68.8 X L68.8X H53mmTốc độ Pump 3100RPM±10%Độ ồn:28dB(A)Connector PWM 4PinFan Speed 2200RPM±10%Air Flow 76.2CFMAir Pressure 3.81mmH2OFan Noise 29.1dB(A)
Case Type: MID TowerMB hỗ trợ: Micro-ATX、Mini-ITXChất liệu: Da kết hợp thép với kính cường lực. Sẵn 3 fan 120mm RX PWM, 1 fan 120mm AX PWM không led và Headphone holder.Fan hỗ trợ: Trên: 360mm hoặc 240mm/ Hông: 240mm / Dưới: 360mm/ Sau: 120mmTản hỗ trợ: Trên: 120 / 140 / 240 / 280 /360mm/ Sau: 120mmHỗ trợ ổ cứng: 1 x 3.5"/ 2 x 2.5"Khe mở rộng: 5I/O Ports: Power Button / Reset Button / Headset Audio Jack x1 / USB-A 5Gb x2 / Type-C 20Gb x1Hỗ trợ chiều cao tản CPU: 170mmHỗ trợ chiều dài VGA: 400mmHỗ trợ PSU: 165mmKích thước: 480x235x368 mm
* Case Type: MID Tower* MB hỗ trợ: Micro-ATX、Mini-ITX* Chất liệu: Da kết hợp thép với kính cường lực. * Fan hỗ trợ: Trên: 360mm hoặc 240mm/ Hông: 240mm /Dưới: 360mm/ Sau: 120mm* Tản hỗ trợ: Trên: 120 / 140 / 240 / 280 /360mm / - Sau: 120mm* Hỗ trợ ổ cứng: 1 x 3.5" / 2 x 2.5"* Khe mở rộng: 5* I/O Ports:Power Button / Reset Button / Headset Audio Jack x1 / USB-A 5Gb x2 / Type-C 20Gb x1* Hỗ trợ chiều cao tản CPU: 170mm* Hỗ trợ chiều dài VGA: 400mm* Hỗ trợ PSU: 165mm* Kích thước: 480x235x368 mm
Canon LBP 6030Loại máy in : Máy in Laser trắng đen A4Xuất xứ: Việt NamKhổ giấy tối đa : A4, A5Độ phân giải : 600x600 dpiKết nối: USB 2.0Tốc độ in đen trắng: 18 trang/phútMực in: Cartridge 325Khối lượng: 5 kgKích thước: 364 mm x 249 mm x 199 mm
Bàn phím cơ gaming có dây AULA F75Độ bền: 60 triệu lần bấmKết nối: Có dây Type-CMàu sắc: 2 màu đen và trắngĐèn nền: Led nhiều màu/ 20 hiệu ứng ánh sángLoại switch: Red switchHiệu ứng âm thanh khi gõ phím: LinearHot-Swap 5 pinNúm xoay đa chức năngMạch ngượcSố lượng phím: 80 phímĐiện áp/dòng điện định mức: DC5V-500mAKích thước bàn phím (L x W x H): 322.7 × 143.2 × 43.1 ± 1 mm
Hỗ trợ các socket: LGA 2066/ 2011 – V3/ 2011/ 1851/ 1700/ 1200/ 1150/ 1151/ 1155.AMD: AM5/ AM4.Kích thước tản nhiệt: 140 × 110 × 160 mm.Kích thước quạt: 140 × 140 × 25mm / 120 × 120 × 25mm.Tốc độ quạt: 500~1800 RPM ± 10% / 500~1700 RPM ± 10%.Độ ồn tối đa: ≤ 29,3 dBA.Chân cắm: PWM 4 chân.TDP: 280W.
Loại RAM: DDR5Dung lượng RAM: 16 GBTốc độ Bus RAM: 5600 MHzOverclock: Intel XMP 3.0Điện Áp: 1.1V - 1.25VCAS Latency: CL 40-40-40-77