Showing 409 - 432 of 1363 products
Camera IP không dây dùng cho gia đình.Độ phân giải 3MP (2K), cảm biến 1/2.8” CMOS, 25/30fps@3.0MP(2304×1296)Chuẩn nén H.265Ống kính cố đinh 3.6mm, góc nhìn 83°, quay quét ngang 355°, quay quét dọc -5° – 80°Tầm xa hồng ngoại 10m với công nghệ hồng ngoại thông minhChống ngược sáng HDRHỗ trợ đàm thoại 2 chiềuHỗ trợ các tính năng thông minh: phát hiện chuyển động, phát hiện con người, phát hiện âm thanh bất thường, chế độ riêng tư, Smart tracking.Tích hợp còi báo động.Hỗ trợ chức năng Soft-AP, kết nối trực tiếp wifi camera không cần thông qua modem nhà mạng.Tích hợp Wi-Fi(IEEE802.11b/g/n), LAN, CLOUD (Imou Protect), ONVIFHỗ trợ khe cắm thẻ nhớ Micro SD max 256GBNguồn cấp: DC 5V1A, điện năng tiêu thụ
– Camera IP không dây dùng cho gia đình, không có cổng Lan (mạng)– Độ phân giải 2.0 megapixel.– Chuẩn nén H.265.– Ống kính cố định 2,8mm, Tầm xa hồng ngoại 10m.– Tích hợp mícro có ghi âm, Có đàm thoại 2 chiều , hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ Micro SD, Max 256GB.– Tính năng Human detection báo qua app– Chuẩn tương thích ONVIF. vỏ nhựa
Vật liệu: SteelKích thước: 460 x 285 x 368 mmHỗ trợ: 2.5 "" x 3 / 3.5"" x 1Khe mở rộng: 4 slotsHỗ trợ Mainboard: Micro-ATX, ITXCổng kết nối: USB3.0 x 1 - USB2.0 x2 - Audio in/out x 1 (HD Audio)Hỗ trợ tản nhiệt CPU 160mmHỗ trợ VGA 410mm2 MẶT KÍNH CƯỜNG LỰC (HÔNG TRÁI - MẶT TRƯỚC CONG)FAN HỆ THỐNG - Cạnh: 120mm x 2 (tuỳ chọn)- Sau: 120mm fan x 1 (tuỳ chọn)- Nóc: 120mm fan x 3 (tùy chọn)- Đáy: 120mm fan x 3 (tùy chọn)
Kích thước được tối ưu từ Airy: khoảng cách kê tay lớn hơn (64 cm), chiều cao tối thiểu hạ thấp hơn (115 cm)Kê tay 6D lần đầu tiên xuất hiện trên ghế HyperWork, dễ dàng điều chỉnh nâng hạ, góc nghiêng, xoay 360 độTựa lưng 2D Lumbar Support dạng núm xoay, thay đổi độ cao và độ chùng/căng của lướiLưới Flow Mesh êm ái, thoáng khíBánh xe nhỏ gọn, giảm tiếng ồn, chịu lực ổn địnhBổ sung móc treo áo phía sau ghế
Kích thước:Bơm: 72mm*85.3mm*57.5mm Bộ tản nhiệt: 277mm*120mm*27mm Quạt: 243mm*123mm*28mmLưu lượng gió quạt: 21.46-62.40CFM (mỗi quạt)Vòng bi quạt: Thủy lựcTốc độ quạt: 700-2400 vòng/phút(±10%)Đầu nối quạt: 4PIN PWMĐộ ồn của quạt: 21.3-37.3dB(A)(tối đa)Công suất tiêu thụ của bơm: 5.4WĐộ ồn của bơm: <30dB(A)Điện áp làm việc của bơm: 12V DCTốc độ bơm: 2400 vòng/phút(±10%)Hỗ trợ nền tảng: Intel LGA 1200/115X/17XX/1851; AMD AM4/AM5
Loại màn hình: Màn hình phẳngTỉ lệ: 16:09Kích thước: 27 inchTấm nền: IPSĐộ phân giải: FHD ( 1920 x 1080 )Tốc độ làm mới: Max 240HzThời gian đáp ứng: 1ms (GTG)Độ sáng : 400cd/㎡Độ bao phủ của không gian màu sRGB: 99%Cổng kết nối: 2x HDMI, 1x DisplayPortPhụ kiện: Cáp nguồn, Cáp HDMI
Kiểu dáng màn hình: PhẳngTỉ lệ khung hình: 16:9Kích thước mặc định: 25.0 inchCông nghệ tấm nền: IPSPhân giải điểm ảnh: FHD - 1920 x 1080Độ sáng hiển thị: 400 Nits cd/m2 - 320 Nits cd/㎡ (Tối thiểu)Tần số quét màn: Max. 240Hz (Hertz)Thời gian đáp ứng: 1ms (GTG)Chỉ số màu sắc: 16.7 triệu màu - 8 bits - 99% sRGBHỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100 mm x 100 mm), G-Sync Compatible, FreeSync PremiumCổng cắm kết nối: 2x HDMI (2.0), 1x DisplayPort (1.2), 1x 3.5mm Audio OutPhụ kiện trong hộp: Dây nguồn, cáp HDMI
Kiểu dáng màn hình: Cong (1000R)Tỉ lệ khung hình: 21:9Kích thước mặc định: 34.0 inchCông nghệ tấm nền: VAPhân giải điểm ảnh: WQHD - 3440 x 1440Độ sáng hiển thị: 250 Nits cd/m2Tốc độ làm mới: 165Hz (Hertz)Thời gian đáp ứng: 1ms (MPRT)Chỉ số màu sắc: 16.7 triệu màu - 8 bitsHỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (75mm x 75mm), FreeSync, HDR10Cổng kết nối: 1x HDMI (2.0), 1x DisplayPort (1.4), 1x 3.5mm Audio OutPhụ kiện: Dây nguồn, Dây DP to DP (1m8)
Socket hỗ trợ: Intel LGA1851/1700/1200/115X, AMD AM5/AM4Khả năng tản nhiệt: TDP lên đến 180WKích thước tổng thể: 120×72×152mmVật liệu tản nhiệt: 4 ống đồng Ф6mm + đế đồng + lá nhômKích thước quạt: 120×120×25mmTốc độ quạt: 500~1500±10% RPMLưu lượng gió tối đa: 64.8CFMĐộ ồn tối đa: 26.6dB(A)Điện áp hoạt động: 10.8 ~ 13.2VDCCông suất tiêu thụ: 3.36WLoại vòng bi: Hydraulic Bearing
Hỗ trợ socket: Intel LGA1851/1700/1200/115X/ AMD AM5/AM4TDP : 230WKích thước tản : 120×104×152mm (L×W×H)Fan Dimension: 120×120×27mm (2pcs)Fan Speed: 500 ~ 2000±10% RPMMax. Air Flow: 78CFM
Hỗ trợ socket: Intel LGA1851/1700/1200/1151/1150/1155/1156/ AMD AM5/AM4TDP : 260WKích thước tản : 120×142×157mm (L×W×H)Fan Dimension: 120×120×25mm (2pcs)Fan Speed: 300±200 ~ 2000±10% RPMMax. Air Flow: 58CFM
Hỗ trợ socket: Intel LGA1851/1700/1200/115X/ AMD AM5/AM4TDP : 260WKích thước tản : 120×142×157mm (L×W×H)Fan Dimension: 120×120×25mm (2pcs)Fan Speed: 300±200 ~ 2000±10% RPMMax. Air Flow: 58CFM
Hỗ trợ socket: Intel LGA1851/1700/1200/115X/ AMD AM5/AM4TDP : 260WKích thước tản : 120×142×157mm (L×W×H)Fan Dimension: 120×120×25mm (2pcs)Fan Speed: 300±200 ~ 2000±10% RPMMax. Air Flow: 58CFM
Hỗ trợ socket: Intel LGA1851/1700/1200/115X/ AMD AM5/AM4TDP : 260WKích thước tản : 120×142×157mm (L×W×H)Fan Dimension: 120×120×27mm (2pcs)Fan Speed: 500~ 2000±10% RPMMax. Air Flow: 78CFM
Hỗ trợ socket: Intel LGA2066/ 2011/ 1700/ 1200/ 1150/ 1151/ 1155/ 1156 AMD AM4TDP : 280WKích thước tản : 120 x 110 x 154mm (L×W×H)Fan Dimension: 120 x 120 x 25mm (2pcs)Fan Speed: 700-1800 RPMMax. Air Flow: 82.5 CFM
Hỗ trợ socket: Intel LGA20XX/1851/1700/1200/1151/1150/1155/1156/ AMD AM5/AM4TDP : 300WKích thước tản : 140×153×163mm (L×W×H)Fan Dimension: 140×140×25mm (2pcs)Fan Speed: 500 ~ 1800±10% RPMMax. Air Flow: 98.6CFM